Nghĩa của từ "Be sure to" trong tiếng Việt

"Be sure to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Be sure to

US /bi ʃʊr tə/
UK /bi ʃɔː tə/

Cụm từ

hãy chắc chắn, đừng quên

used to tell someone to remember to do something

Ví dụ:
Be sure to lock the door when you leave.
Hãy chắc chắn khóa cửa khi bạn rời đi.
Be sure to call me when you arrive.
Hãy chắc chắn gọi cho tôi khi bạn đến.