Nghĩa của từ "be taken in" trong tiếng Việt
"be taken in" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be taken in
US /bi teɪkən ɪn/
UK /bi teɪkən ɪn/
Thành ngữ
bị lừa, bị gạt
to be deceived or tricked by someone or something
Ví dụ:
•
Don't be taken in by his charm; he's not trustworthy.
Đừng bị lừa bởi sự quyến rũ của anh ta; anh ta không đáng tin cậy.
•
Many people were taken in by the scam.
Nhiều người đã bị lừa bởi vụ lừa đảo đó.
Từ liên quan: