Nghĩa của từ "be thankful to" trong tiếng Việt

"be thankful to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be thankful to

US /bi θæŋkfəl tuː/
UK /bi θæŋkfəl tuː/

Cụm từ

biết ơn, cảm ơn

to express gratitude or appreciation to someone

Ví dụ:
You should be thankful to your parents for all their support.
Bạn nên biết ơn cha mẹ mình vì tất cả sự hỗ trợ của họ.
I will always be thankful to my teacher for guiding me.
Tôi sẽ luôn biết ơn thầy giáo đã hướng dẫn tôi.