Nghĩa của từ "be the owner of" trong tiếng Việt

"be the owner of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be the owner of

US /bi ðɪ ˈoʊnər əv/
UK /bi ðɪ ˈəʊnər əv/

Cụm từ

là chủ sở hữu của, sở hữu

to possess something; to have legal title to something

Ví dụ:
After years of hard work, he was finally able to be the owner of his own business.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã có thể làm chủ công việc kinh doanh của riêng mình.
Who does be the owner of this car?
Ai là chủ sở hữu của chiếc xe này?