Nghĩa của từ "be tied to" trong tiếng Việt
"be tied to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be tied to
US /bi taɪd tu/
UK /bi taɪd tuː/
Thành ngữ
bị ràng buộc vào, gắn liền với
to be connected or restricted to something, often in a way that limits freedom or options
Ví dụ:
•
She feels tied to her desk job, even though she dreams of traveling.
Cô ấy cảm thấy bị ràng buộc vào công việc văn phòng, mặc dù cô ấy mơ ước được đi du lịch.
•
The company's success is closely tied to the performance of its sales team.
Thành công của công ty gắn liền với hiệu suất của đội ngũ bán hàng.