Nghĩa của từ "be uncertain" trong tiếng Việt
"be uncertain" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be uncertain
US /bi ʌnˈsɜːrtn/
UK /bi ʌnˈsɜːtn/
Cụm từ
không chắc chắn, hoài nghi
to be unsure or doubtful about something
Ví dụ:
•
I am uncertain about my future career path.
Tôi không chắc chắn về con đường sự nghiệp tương lai của mình.
•
The weather forecast said it might rain, so we are uncertain if we should go for a picnic.
Dự báo thời tiết nói có thể mưa, vì vậy chúng tôi không chắc chắn liệu có nên đi dã ngoại không.