Nghĩa của từ "be up for" trong tiếng Việt

"be up for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be up for

US /bi ʌp fɔr/
UK /bi ʌp fɔː/

Thành ngữ

sẵn sàng cho, có hứng thú với

to be willing or eager to do something

Ví dụ:
Are you up for a game of tennis?
Bạn có sẵn sàng cho một trận tennis không?
I'm always up for a challenge.
Tôi luôn sẵn sàng cho một thử thách.