Nghĩa của từ beachhead trong tiếng Việt
beachhead trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
beachhead
US /ˈbiːtʃ.hed/
UK /ˈbiːtʃ.hed/
Danh từ
1.
đầu cầu, bãi đổ bộ
an area on a beach that an attacking army has captured and is defending in order to land more soldiers and equipment there
Ví dụ:
•
The troops established a secure beachhead before the main invasion.
Quân đội đã thiết lập một đầu cầu an toàn trước cuộc xâm lược chính.
•
The marines fought hard to secure the beachhead.
Thủy quân lục chiến đã chiến đấu hết mình để bảo vệ đầu cầu.
2.
chỗ đứng, bước đệm
an initial success that provides a basis for further advances
Ví dụ:
•
The new product launch created a strong beachhead in the market.
Việc ra mắt sản phẩm mới đã tạo ra một chỗ đứng vững chắc trên thị trường.
•
Their early success provided a crucial beachhead for future expansion.
Thành công ban đầu của họ đã tạo ra một chỗ đứng quan trọng cho sự mở rộng trong tương lai.