Nghĩa của từ "bear witness to" trong tiếng Việt
"bear witness to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bear witness to
US /ber ˈwɪtnəs tuː/
UK /beə ˈwɪtnəs tuː/
Thành ngữ
chứng minh, làm chứng cho
to provide evidence or proof of something; to confirm the truth of something
Ví dụ:
•
The empty streets bear witness to the severity of the lockdown.
Những con phố vắng vẻ chứng minh sự nghiêm trọng của lệnh phong tỏa.
•
His long career bears witness to his dedication to the arts.
Sự nghiệp lâu dài của ông chứng minh sự cống hiến của ông cho nghệ thuật.