Nghĩa của từ beautifying trong tiếng Việt
beautifying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
beautifying
US /ˈbjuːtɪˌfaɪɪŋ/
UK /ˈbjuːtɪˌfaɪɪŋ/
Động từ
làm đẹp, tô điểm
making something more beautiful or attractive
Ví dụ:
•
She spent the afternoon beautifying her garden with new flowers.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để làm đẹp khu vườn của mình bằng những bông hoa mới.
•
The city council is considering a project for beautifying the downtown area.
Hội đồng thành phố đang xem xét một dự án làm đẹp khu vực trung tâm thành phố.
Tính từ
làm đẹp, tô điểm
serving to make something more beautiful or attractive
Ví dụ:
•
The new fountain is a beautifying addition to the park.
Đài phun nước mới là một bổ sung làm đẹp cho công viên.
•
She uses various beautifying products for her skin.
Cô ấy sử dụng nhiều sản phẩm làm đẹp khác nhau cho làn da của mình.