Nghĩa của từ "beef stew" trong tiếng Việt
"beef stew" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
beef stew
US /biːf stuː/
UK /biːf stjuː/
Danh từ
thịt bò hầm, súp thịt bò
a dish consisting of pieces of beef cooked slowly in liquid with vegetables
Ví dụ:
•
My grandmother makes the best beef stew.
Bà tôi làm món thịt bò hầm ngon nhất.
•
We had a hearty bowl of beef stew for dinner.
Chúng tôi đã có một bát thịt bò hầm thịnh soạn cho bữa tối.
Từ liên quan: