Nghĩa của từ "before time" trong tiếng Việt
"before time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
before time
US /bɪˈfɔːr taɪm/
UK /bɪˈfɔː taɪm/
Cụm từ
trước giờ, trước thời hạn
earlier than expected or scheduled
Ví dụ:
•
The train arrived before time, so we had to wait a bit.
Chuyến tàu đến trước giờ, nên chúng tôi phải đợi một chút.
•
She finished her presentation before time, impressing the audience.
Cô ấy hoàn thành bài thuyết trình trước thời hạn, gây ấn tượng với khán giả.