Nghĩa của từ "Before you know it" trong tiếng Việt
"Before you know it" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Before you know it
US /bɪˈfɔr ju noʊ ɪt/
UK /bɪˈfɔː ju nəʊ ɪt/
Thành ngữ
trước khi bạn kịp nhận ra, rất nhanh
very quickly; sooner than you expect
Ví dụ:
•
The children will be grown up before you know it.
Trẻ con sẽ lớn nhanh trước khi bạn kịp nhận ra.
•
The holidays will be here before you know it.
Kỳ nghỉ sẽ đến trước khi bạn kịp nhận ra.