Nghĩa của từ befuddled trong tiếng Việt
befuddled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
befuddled
US /bɪˈfʌd.əld/
UK /bɪˈfʌd.əld/
Tính từ
bối rối, hoang mang
unable to think clearly; confused or perplexed
Ví dụ:
•
The complex instructions left him completely befuddled.
Những hướng dẫn phức tạp khiến anh ấy hoàn toàn bối rối.
•
She looked at the map with a befuddled expression.
Cô ấy nhìn bản đồ với vẻ mặt bối rối.