Nghĩa của từ bendable trong tiếng Việt
bendable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bendable
US /ˈben.də.bəl/
UK /ˈben.də.bəl/
Tính từ
có thể uốn cong, dẻo
able to be bent easily without breaking
Ví dụ:
•
The new material is very light and bendable.
Vật liệu mới rất nhẹ và có thể uốn cong.
•
Children's toys are often made from bendable plastic.
Đồ chơi trẻ em thường được làm từ nhựa dẻo.