Nghĩa của từ benefaction trong tiếng Việt
benefaction trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
benefaction
US /ˌben.əˈfæk.ʃən/
UK /ˌben.ɪˈfæk.ʃən/
Danh từ
1.
sự ban ơn, sự làm phúc, sự tài trợ
a gift or donation, especially one given to a charity or public institution
Ví dụ:
•
The hospital received a generous benefaction from an anonymous donor.
Bệnh viện đã nhận được một khoản tài trợ hào phóng từ một nhà tài trợ ẩn danh.
•
Many universities rely on private benefactions to fund their research.
Nhiều trường đại học dựa vào các khoản tài trợ tư nhân để tài trợ cho nghiên cứu của họ.
2.
sự ban ơn, hành động làm phúc, lòng tốt
the act of conferring a benefit or doing good
Ví dụ:
•
His lifelong benefaction to the arts has enriched the community.
Sự ban ơn trọn đời của ông đối với nghệ thuật đã làm phong phú cộng đồng.
•
The charity's work is a continuous act of benefaction.
Công việc của tổ chức từ thiện là một hành động ban ơn liên tục.