Nghĩa của từ benignly trong tiếng Việt
benignly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
benignly
US /bɪˈnaɪn.li/
UK /bɪˈnaɪn.li/
Trạng từ
hiền lành, nhân từ, không độc hại
in a gentle and kind manner; not harmful or malicious
Ví dụ:
•
He smiled benignly at the children playing in the park.
Anh ấy mỉm cười hiền lành với những đứa trẻ đang chơi trong công viên.
•
The old man watched the commotion benignly from his porch.
Ông lão hiền lành quan sát sự huyên náo từ hiên nhà mình.