Nghĩa của từ bestowal trong tiếng Việt

bestowal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bestowal

US /bɪˈstoʊ.əl/
UK /bɪˈstəʊ.əl/

Danh từ

sự ban tặng, sự trao tặng, sự phong tặng

the act of giving or presenting something, especially an honor, right, or gift

Ví dụ:
The bestowal of the award was a great honor for the scientist.
Việc trao tặng giải thưởng là một vinh dự lớn đối với nhà khoa học.
The king's bestowal of titles was a common practice.
Việc nhà vua ban tặng tước hiệu là một thông lệ phổ biến.
Từ liên quan: