Nghĩa của từ betrothal trong tiếng Việt
betrothal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
betrothal
US /bɪˈtroʊ.ðəl/
UK /bɪˈtrəʊ.ðəl/
Danh từ
lễ đính hôn, lời hứa hôn nhân
a formal engagement to be married; a promise to marry
Ví dụ:
•
Their betrothal was announced at a lavish party.
Lễ đính hôn của họ được công bố tại một bữa tiệc xa hoa.
•
The ancient custom of betrothal involved a formal agreement between families.
Phong tục đính hôn cổ xưa bao gồm một thỏa thuận chính thức giữa các gia đình.
Từ liên quan: