Nghĩa của từ "better known" trong tiếng Việt

"better known" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

better known

US /ˈbetər noʊn/
UK /ˈbetə nɒʊn/

Cụm từ

nổi tiếng hơn, được biết đến nhiều hơn

more familiar or famous than something or someone else

Ví dụ:
•
He is better known for his acting than his singing.
Anh ấy nổi tiếng hơn với diễn xuất của mình hơn là ca hát.
•
The band is better known by its acronym.
Ban nhạc nổi tiếng hơn với tên viết tắt của nó.