Nghĩa của từ bewilderment trong tiếng Việt
bewilderment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bewilderment
US /bɪˈwɪl.dɚ.mənt/
UK /bɪˈwɪl.də.mənt/
Danh từ
sự hoang mang, sự bối rối, sự ngạc nhiên
a feeling of being perplexed and confused
Ví dụ:
•
She stared at the complex instructions in utter bewilderment.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào những hướng dẫn phức tạp trong sự hoang mang tột độ.
•
His sudden disappearance caused great bewilderment among his friends.
Sự biến mất đột ngột của anh ấy đã gây ra sự hoang mang lớn trong số bạn bè của anh ấy.