Nghĩa của từ "bias towards" trong tiếng Việt

"bias towards" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bias towards

US /ˈbaɪəs tɔːrdz/
UK /ˈbaɪəs tɔːdz/

Cụm từ

thiên vị đối với, xu hướng về

a tendency to prefer one thing or person over another

Ví dụ:
The judge showed a clear bias towards the prosecution.
Thẩm phán đã thể hiện sự thiên vị rõ ràng đối với bên công tố.
There's a noticeable bias towards male candidates in the hiring process.
Có một sự thiên vị đáng chú ý đối với các ứng viên nam trong quá trình tuyển dụng.