Nghĩa của từ bigmouth trong tiếng Việt
bigmouth trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bigmouth
US /ˈbɪɡˌmaʊθ/
UK /ˈbɪɡˌmaʊθ/
Danh từ
người nhiều chuyện, kẻ lắm mồm
a person who talks too much, especially about things that should be kept secret
Ví dụ:
•
Don't tell him your plans; he's a real bigmouth.
Đừng nói cho anh ta kế hoạch của bạn; anh ta là một kẻ nhiều chuyện.
•
She was called a bigmouth for revealing the surprise party details.
Cô ấy bị gọi là kẻ nhiều chuyện vì đã tiết lộ chi tiết bữa tiệc bất ngờ.