Nghĩa của từ "bill of fare" trong tiếng Việt
"bill of fare" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bill of fare
US /ˈbɪl əv ˈfɛr/
UK /ˈbɪl əv ˈfɛə/
Danh từ
thực đơn, bảng giá món ăn
a list of dishes available in a restaurant; a menu
Ví dụ:
•
The waiter handed us the bill of fare as soon as we sat down.
Người phục vụ đưa cho chúng tôi thực đơn ngay khi chúng tôi ngồi xuống.
•
I checked the bill of fare and decided on the pasta.
Tôi đã xem thực đơn và quyết định chọn món mì ống.
Từ liên quan: