Nghĩa của từ "billet doux" trong tiếng Việt
"billet doux" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
billet doux
US /ˌbɪl.eɪˈduː/
UK /ˌbɪl.eɪˈduː/
Danh từ
thư tình, bức thư tình
a love letter
Ví dụ:
•
She found a secret billet-doux hidden under his pillow.
Cô ấy tìm thấy một bức thư tình bí mật giấu dưới gối của anh ấy.
•
The old romantic novel was full of passionate billet-doux.
Cuốn tiểu thuyết lãng mạn cũ đầy những bức thư tình nồng cháy.
Từ liên quan: