Nghĩa của từ birching trong tiếng Việt
birching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
birching
US /ˈbɜːrtʃɪŋ/
UK /ˈbɜːtʃɪŋ/
Danh từ
đánh bằng roi mây, hình phạt thể xác
the act of beating someone with a birch rod as a form of punishment
Ví dụ:
•
The old schoolmaster was known for his strict discipline, often resorting to birching for misbehaving students.
Hiệu trưởng cũ nổi tiếng với kỷ luật nghiêm khắc, thường dùng hình thức đánh bằng roi mây đối với những học sinh hư.
•
The practice of birching has largely been abolished in modern educational systems.
Thực hành đánh bằng roi mây phần lớn đã bị bãi bỏ trong các hệ thống giáo dục hiện đại.
Động từ
đánh bằng roi mây, trừng phạt
to beat (someone) with a birch rod
Ví dụ:
•
The headmaster threatened to birch any student caught vandalizing school property.
Hiệu trưởng đe dọa sẽ đánh bằng roi mây bất kỳ học sinh nào bị bắt quả tang phá hoại tài sản trường học.
•
In some historical contexts, children were regularly birched for minor infractions.
Trong một số bối cảnh lịch sử, trẻ em thường xuyên bị đánh bằng roi mây vì những vi phạm nhỏ.
Từ liên quan: