Nghĩa của từ birdlike trong tiếng Việt
birdlike trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
birdlike
US /ˈbɝːd.laɪk/
UK /ˈbɜːd.laɪk/
Tính từ
như chim, giống chim
resembling a bird in some characteristic, such as being small, delicate, or having a high-pitched voice
Ví dụ:
•
Her small, delicate hands were almost birdlike.
Đôi tay nhỏ nhắn, tinh tế của cô ấy gần như như chim.
•
She had a quick, birdlike movement of her head.
Cô ấy có một cử động đầu nhanh nhẹn, như chim.