Nghĩa của từ "birth canal" trong tiếng Việt
"birth canal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
birth canal
US /ˈbɜrθ ˌkæn.əl/
UK /ˈbɜːθ ˌkæn.əl/
Danh từ
ống sinh
the passage in the mother's body through which a baby passes during birth, consisting of the uterus, cervix, and vagina
Ví dụ:
•
During natural childbirth, the baby travels through the birth canal.
Trong quá trình sinh thường, em bé đi qua ống sinh.
•
The doctor explained the importance of the birth canal's elasticity.
Bác sĩ giải thích tầm quan trọng của độ đàn hồi của ống sinh.