Nghĩa của từ "black lead" trong tiếng Việt

"black lead" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

black lead

US /blæk lɛd/
UK /blæk lɛd/

Danh từ

than chì, chì đen

a soft, dark gray form of carbon, also known as graphite, used in pencils and as a lubricant

Ví dụ:
Pencils are made with black lead, not actual lead.
Bút chì được làm bằng than chì, không phải chì thật.
The artist used a stick of black lead for the preliminary sketch.
Nghệ sĩ đã sử dụng một thanh than chì để phác thảo sơ bộ.