Nghĩa của từ bleeding trong tiếng Việt
bleeding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bleeding
US /ˈbliː.dɪŋ/
UK /ˈbliː.dɪŋ/
Danh từ
chảy máu
the process or fact of losing blood from the body
Ví dụ:
•
The doctor quickly stopped the bleeding.
Bác sĩ nhanh chóng cầm máu.
•
Internal bleeding can be very dangerous.
Chảy máu nội tạng có thể rất nguy hiểm.
Tính từ
chết tiệt, khốn kiếp
(informal, offensive) used to express anger or to emphasize a statement
Ví dụ:
•
What the bleeding hell are you doing?
Bạn đang làm cái quái quỷ gì vậy?
•
I'm so tired of this bleeding weather!
Tôi quá mệt mỏi với cái thời tiết chết tiệt này!
Từ liên quan: