Nghĩa của từ blessedness trong tiếng Việt
blessedness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blessedness
US /ˈblɛsɪdnəs/
UK /ˈblɛsɪdnəs/
Danh từ
hạnh phúc, phúc lành
the state of being blessed or supremely happy; beatitude
Ví dụ:
•
She found a sense of profound blessedness in her spiritual journey.
Cô ấy tìm thấy cảm giác hạnh phúc sâu sắc trong hành trình tâm linh của mình.
•
The quiet morning brought a feeling of peaceful blessedness.
Buổi sáng yên tĩnh mang lại cảm giác hạnh phúc bình yên.