Nghĩa của từ "blow dryer" trong tiếng Việt
"blow dryer" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blow dryer
US /ˈbloʊ ˌdraɪ.ər/
UK /ˈbləʊ ˌdraɪ.ər/
Danh từ
máy sấy tóc
an electrical device that blows out hot air for drying hair
Ví dụ:
•
I need to buy a new blow dryer because mine just broke.
Tôi cần mua một chiếc máy sấy tóc mới vì cái cũ của tôi vừa hỏng.
•
She used her blow dryer to quickly style her hair before leaving.
Cô ấy dùng máy sấy tóc để tạo kiểu tóc nhanh chóng trước khi ra ngoài.
Từ liên quan: