Nghĩa của từ "blow ones own trumpet" trong tiếng Việt
"blow ones own trumpet" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blow ones own trumpet
US /bloʊ wʌnz oʊn ˈtrʌmpɪt/
UK /bləʊ wʌnz əʊn ˈtrʌmpɪt/
Thành ngữ
khoe khoang, tự mãn
to boast about one's own achievements or talents
Ví dụ:
•
He's always blowing his own trumpet about how well he did in the exam.
Anh ấy luôn khoe khoang về việc mình đã làm bài kiểm tra tốt như thế nào.
•
It's important to be confident, but try not to blow your own trumpet too much.
Tự tin là quan trọng, nhưng hãy cố gắng đừng quá khoe khoang.
Từ liên quan: