Nghĩa của từ blowfish trong tiếng Việt
blowfish trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blowfish
US /ˈbloʊ.fɪʃ/
UK /ˈbləʊ.fɪʃ/
Danh từ
cá nóc
a fish that can inflate its body to a spherical shape when threatened, many species of which are highly poisonous
Ví dụ:
•
The chef carefully prepared the blowfish, knowing its deadly toxins.
Đầu bếp cẩn thận chế biến cá nóc, biết rõ độc tố chết người của nó.
•
When threatened, the blowfish inflates itself to deter predators.
Khi bị đe dọa, cá nóc sẽ phồng mình lên để xua đuổi kẻ săn mồi.