Nghĩa của từ blowout trong tiếng Việt
blowout trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blowout
US /ˈbloʊ.aʊt/
UK /ˈbləʊ.aʊt/
Danh từ
1.
nổ lốp, thủng lốp
a sudden bursting of a tire
Ví dụ:
•
The car swerved dangerously after a sudden blowout.
Chiếc xe lạng lách nguy hiểm sau một vụ nổ lốp bất ngờ.
•
We had a blowout on the highway and had to pull over.
Chúng tôi bị nổ lốp trên đường cao tốc và phải tấp vào lề.
2.
chiến thắng vang dội, thành công lớn
a sudden, large, and impressive victory or success
Ví dụ:
•
The team achieved a complete blowout in the championship game.
Đội đã giành được một chiến thắng vang dội trong trận đấu vô địch.
•
The election was a blowout for the incumbent party.
Cuộc bầu cử là một chiến thắng vang dội cho đảng cầm quyền.
3.
bữa tiệc lớn, lễ kỷ niệm
a large party or celebration
Ví dụ:
•
They're planning a huge blowout for their anniversary.
Họ đang lên kế hoạch một bữa tiệc lớn cho ngày kỷ niệm của họ.
•
The end-of-year blowout was legendary.
Bữa tiệc cuối năm thật huyền thoại.
4.
tóc sấy phồng, sấy tóc
a hairstyle created by blow-drying the hair
Ví dụ:
•
She got a fresh blowout at the salon before the event.
Cô ấy đã làm một kiểu tóc sấy phồng mới ở tiệm trước sự kiện.
•
Her perfect blowout lasted for days.
Kiểu tóc sấy phồng hoàn hảo của cô ấy giữ được nhiều ngày.