Nghĩa của từ blur trong tiếng Việt
blur trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blur
US /blɝː/
UK /blɜːr/
Danh từ
vệt mờ, sự mờ ảo
a smeared or indistinct appearance or image
Ví dụ:
•
The photograph was just a blur.
Bức ảnh chỉ là một vệt mờ.
•
Everything became a blur after the accident.
Mọi thứ trở nên mờ ảo sau vụ tai nạn.
Động từ
làm mờ, trở nên mờ ảo
make or become unclear or indistinct
Ví dụ:
•
Tears blurred her vision.
Nước mắt làm mờ tầm nhìn của cô ấy.
•
The edges of the image began to blur.
Các cạnh của hình ảnh bắt đầu mờ đi.