Nghĩa của từ "boat race" trong tiếng Việt
"boat race" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
boat race
US /ˈboʊt ˌreɪs/
UK /ˈbəʊt ˌreɪs/
Danh từ
cuộc đua thuyền, đua thuyền
a race between boats, especially rowing boats
Ví dụ:
•
The annual Oxford and Cambridge University Boat Race is a famous event.
Cuộc đua thuyền hàng năm của Đại học Oxford và Cambridge là một sự kiện nổi tiếng.
•
They trained for months to compete in the local boat race.
Họ đã tập luyện hàng tháng để tham gia cuộc đua thuyền địa phương.
Từ liên quan: