Nghĩa của từ bobtail trong tiếng Việt
bobtail trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bobtail
US /ˈbɑːb.teɪl/
UK /ˈbɒb.teɪl/
Danh từ
đuôi cụt, đuôi ngắn
a short tail, especially one that has been cut short or is naturally short
Ví dụ:
•
The dog wagged its little bobtail excitedly.
Con chó vẫy vẫy cái đuôi cụt nhỏ của nó một cách phấn khích.
•
The breed is known for its distinctive bobtail.
Giống chó này nổi tiếng với cái đuôi cụt đặc trưng của nó.
Động từ
cắt cụt đuôi, cắt ngắn đuôi
to cut short the tail of an animal
Ví dụ:
•
They decided to bobtail the sheep for easier shearing.
Họ quyết định cắt cụt đuôi cừu để dễ xén lông hơn.
•
Some dog breeds are traditionally bobtailed.
Một số giống chó theo truyền thống được cắt cụt đuôi.
Tính từ
đuôi cụt, đuôi ngắn
having a short or cut-off tail
Ví dụ:
•
The little bobtail cat sat on the fence.
Con mèo đuôi cụt nhỏ ngồi trên hàng rào.
•
He drove a bobtail truck, which is a truck without a trailer.
Anh ấy lái một chiếc xe tải không rơ-moóc, tức là một chiếc xe tải không có rơ-moóc.
Từ liên quan: