Nghĩa của từ bodkin trong tiếng Việt

bodkin trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bodkin

US /ˈbɑːd.kɪn/
UK /ˈbɒd.kɪn/

Danh từ

1.

kim xỏ dây, dùi

a small, sharp, pointed tool, often used for piercing holes in fabric or for drawing tape or ribbon through a hem

Ví dụ:
She used a bodkin to thread the elastic through the waistband.
Cô ấy dùng kim xỏ dây để luồn dây chun qua cạp quần.
The tailor kept a variety of needles and a bodkin in his kit.
Thợ may giữ nhiều loại kim và một cái kim xỏ dây trong bộ dụng cụ của mình.
2.

dao găm, dao nhọn

a dagger or stiletto

Ví dụ:
He threatened his assailant with a small bodkin.
Anh ta đe dọa kẻ tấn công bằng một con dao găm nhỏ.
The assassin carried a concealed bodkin.
Sát thủ mang theo một con dao găm giấu kín.