Nghĩa của từ "body wash" trong tiếng Việt

"body wash" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

body wash

US /ˈbɑː.di wɑːʃ/
UK /ˈbɒd.i wɒʃ/

Danh từ

sữa tắm, dung dịch rửa cơ thể

a liquid soap used for cleaning the body when bathing or showering

Ví dụ:
I prefer using body wash over bar soap because it feels more moisturizing.
Tôi thích dùng sữa tắm hơn xà phòng cục vì nó cảm giác dưỡng ẩm hơn.
She bought a new lavender-scented body wash for her evening routine.
Cô ấy đã mua một loại sữa tắm hương hoa oải hương mới cho thói quen buổi tối của mình.