Nghĩa của từ boff trong tiếng Việt
boff trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
boff
US /bɒf/
UK /bɒf/
Động từ
đánh nhẹ, vỗ nhẹ
to hit someone or something lightly
Ví dụ:
•
He playfully boffed his friend on the arm.
Anh ấy đùa giỡn đánh nhẹ vào tay bạn mình.
•
The clown boffed the audience with a soft bat.
Chú hề đánh khán giả bằng một cây gậy mềm.
Danh từ
cú đánh nhẹ, cái vỗ
a light blow or tap
Ví dụ:
•
He gave his brother a friendly boff on the shoulder.
Anh ấy vỗ vai em trai một cái thân thiện.
•
The comedian received a playful boff from his co-star.
Diễn viên hài nhận được một cú đánh nhẹ nhàng từ bạn diễn.