Nghĩa của từ bolstering trong tiếng Việt

bolstering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bolstering

US /ˈboʊl.stər.ɪŋ/
UK /ˈbəʊl.stər.ɪŋ/

Động từ

củng cố, tăng cường, ủng hộ

to support or strengthen; to prop up

Ví dụ:
The government is bolstering the economy with new policies.
Chính phủ đang củng cố nền kinh tế bằng các chính sách mới.
She tried to bolster her confidence before the presentation.
Cô ấy cố gắng củng cố sự tự tin của mình trước buổi thuyết trình.
Từ liên quan: