Nghĩa của từ bon trong tiếng Việt
bon trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bon
US /bɑn/
UK /bɒn/
Tính từ
tốt
good (used in French phrases adopted into English)
Ví dụ:
•
She has a certain bon vivant attitude.
Cô ấy có một thái độ bon vivant nhất định.
•
The chef prepared a bon appétit meal.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn bon appétit.
Từ liên quan: