Nghĩa của từ "bone of contention" trong tiếng Việt

"bone of contention" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bone of contention

US /boʊn əv kənˈtɛnʃən/
UK /bəʊn əv kənˈtɛnʃən/

Thành ngữ

nguyên nhân tranh cãi, vấn đề gây bất hòa

a subject or issue over which there is continuing disagreement

Ví dụ:
The division of assets became the main bone of contention between the siblings.
Việc chia tài sản trở thành nguyên nhân tranh cãi chính giữa các anh chị em.
Their differing views on politics have always been a bone of contention.
Quan điểm khác nhau của họ về chính trị luôn là nguyên nhân tranh cãi.