Nghĩa của từ boo trong tiếng Việt

boo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

boo

US /buː/
UK /buː/

Từ cảm thán

1.

boo

used to startle or frighten someone suddenly

Ví dụ:
He jumped out from behind the door and shouted, "Boo!"
Anh ta nhảy ra từ phía sau cánh cửa và hét lên, "Boo!"
The children tried to scare their parents by yelling "Boo!"
Những đứa trẻ cố gắng dọa bố mẹ bằng cách hét lên "Boo!"
2.

tiếng la ó, sự phản đối

used to express disapproval or contempt, especially at a performance or public event

Ví dụ:
The crowd started to boo the referee's decision.
Đám đông bắt đầu la ó quyết định của trọng tài.
The comedian was met with a chorus of boos after his offensive joke.
Diễn viên hài bị đón nhận bằng một tràng la ó sau câu đùa xúc phạm của mình.

Động từ

la ó, phản đối

to show disapproval of (a speaker, performer, etc.) by shouting "boo" or similar sounds

Ví dụ:
The audience began to boo the bad acting.
Khán giả bắt đầu la ó diễn xuất tệ hại.
Don't boo him, he's doing his best.
Đừng la ó anh ấy, anh ấy đang cố gắng hết sức.

Danh từ

tiếng la ó, tiếng hù dọa

a sound made to express disapproval or to startle someone

Ví dụ:
The crowd gave a collective boo when the decision was announced.
Đám đông đồng loạt la ó khi quyết định được công bố.
He let out a loud boo to scare his sister.
Anh ta phát ra một tiếng boo lớn để dọa em gái mình.
Từ liên quan: