Nghĩa của từ "book in advance" trong tiếng Việt

"book in advance" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

book in advance

US /bʊk ɪn ədˈvæns/
UK /bʊk ɪn ədˈvɑːns/

Cụm từ

đặt trước, sắp xếp trước

to reserve or arrange something before it is needed or used

Ví dụ:
It's always best to book in advance if you want a good seat at the concert.
Luôn luôn tốt nhất là đặt trước nếu bạn muốn có một chỗ ngồi tốt tại buổi hòa nhạc.
We need to book in advance for the restaurant, especially on weekends.
Chúng ta cần đặt trước cho nhà hàng, đặc biệt vào cuối tuần.