Nghĩa của từ botch trong tiếng Việt

botch trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

botch

US /bɑːtʃ/
UK /bɒtʃ/

Động từ

làm hỏng, làm rối

carry out (a task) badly or carelessly

Ví dụ:
The chef managed to botch the simple recipe.
Đầu bếp đã làm hỏng công thức đơn giản.
I really botched that presentation.
Tôi thực sự đã làm hỏng bài thuyết trình đó.

Danh từ

sự thất bại, sự hỏng hóc

a task that has been carried out badly or carelessly

Ví dụ:
The repair job was a complete botch.
Công việc sửa chữa là một sự thất bại hoàn toàn.
He made a real botch of the painting.
Anh ấy đã làm hỏng bức tranh.