Nghĩa của từ bouncing trong tiếng Việt

bouncing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bouncing

US /ˈbaʊn.sɪŋ/
UK /ˈbaʊn.sɪŋ/

Tính từ

đầy sức sống, tràn đầy năng lượng

healthy and full of energy

Ví dụ:
She gave birth to a healthy, bouncing baby boy.
Cô ấy đã sinh một bé trai khỏe mạnh, đầy sức sống.
After a good night's sleep, I felt bouncing and ready for the day.
Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng cho một ngày mới.