Nghĩa của từ bourn trong tiếng Việt

bourn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bourn

US /bʊrn/
UK /bɔːn/

Danh từ

1.

suối, dòng suối nhỏ

a small stream or brook

Ví dụ:
The children played by the clear mountain bourn.
Những đứa trẻ chơi bên suối núi trong vắt.
A tiny bourn trickled through the meadow.
Một con suối nhỏ chảy róc rách qua đồng cỏ.
2.

ranh giới, giới hạn

a limit or boundary

Ví dụ:
The ancient stone marked the bourn between the two kingdoms.
Hòn đá cổ đánh dấu ranh giới giữa hai vương quốc.
From this bourn, no traveler returns.
Từ ranh giới này, không một lữ khách nào trở về.