Nghĩa của từ bovines trong tiếng Việt
bovines trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bovines
US /ˈboʊ.vaɪnz/
UK /ˈbəʊ.vaɪnz/
Danh từ số nhiều
gia súc, họ bò
cattle; animals of the cattle group, which includes cows, oxen, and buffalo
Ví dụ:
•
The rancher had a large herd of bovines grazing in the pasture.
Người chăn nuôi có một đàn gia súc lớn đang gặm cỏ trên đồng.
•
The veterinarian specializes in the health of bovines.
Bác sĩ thú y chuyên về sức khỏe của gia súc.
Từ liên quan: